tròn trĩnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dáng tròn và gọn, cân đối: Dùng để miêu tả vật thể có hình tròn hoặc gần tròn một cách đầy đặn, vừa vặn, không bị lệch hay méo mó.
- Nói về người có thân hình đầy đặn, mập mạp nhưng gọn gàng, cân đối: Dùng để miêu tả vóc dáng của một người trông có vẻ mập mạp, đẫy đà nhưng vẫn tạo cảm giác chắc chắn, hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Vật thể:
- Những quả cam chín mọng, tròn trĩnh trông rất hấp dẫn.
- Cô ấy nặn được những viên bột tròn trĩnh để làm bánh.
- Con người:
- Sau Tết, em bé trông tròn trĩnh và khỏe mạnh hơn hẳn.
- Dáng người bà cụ tròn trĩnh, phúc hậu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tròn trĩnh" thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự dễ thương, đáng yêu, phúc hậu, đặc biệt khi miêu tả trẻ em hoặc người lớn tuổi. Từ này ít dùng với nghĩa tiêu cực như "béo".
- Gương mặt trẻ thơ tròn trĩnh, hồng hào.
- Có thể dùng để miêu tả sự hoàn hảo, trọn vẹn một cách tự nhiên (thường trong văn chương).
- Ước mơ giản dị, tròn trĩnh của một đời người.
Biến thể và từ gần giống
- Tròn (tính từ): Chỉ hình dạng tròn nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh sự gọn gàng, đầy đặn.
- Mặt trăng tròn vành vạnh.
- Đẫy đà (tính từ): Nhấn mạnh sự đầy đặn, phổng phao (thường dùng cho phụ nữ), có thể kèm theo vẻ đẹp.
- Vóc người đẫy đà.
- Mũm mĩm (tính từ): Nhấn mạnh sự béo tròn một cách đáng yêu, thường dùng cho trẻ con hoặc bộ phận cơ thể.
- Đôi má em bé mũm mĩm.
Từ đồng nghĩa
- Béo tròn: Có vẻ mập và tròn (có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn "tròn trĩnh").
- Núng nính: Thường dùng để miêu tả sự mập mạp, béo tốt đến mức rung lên khi di chuyển (thường cho động vật hoặc với nghĩa hài hước).
Từ trái nghĩa
- Còm nhom: Gầy gò, ốm yếu.
- Khẳng khiu: Gầy và cao một cách không cân đối.
- Mảnh khảnh: Người nhỏ nhắn, thanh mảnh.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Tròn trĩnh như trái bưởi": Thành ngữ so sánh để miêu tả hình dáng tròn đầy, gọn ghẽ.
- Cô bé có khuôn mặt tròn trĩnh như trái bưởi.
- "Tròn trịa": Có nghĩa tương tự "tròn trĩnh" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự hoàn chỉnh, trọn vẹn của hình khối hoặc công việc.
- Công việc đã được hoàn thành một cách tròn trịa.
- t. 1. Tròn và có dáng gọn: Quả bưởi tròn trĩnh 2. Nói người đẫy đà và gọn ghẽ: Người trông tròn trĩnh.